Bạn muốn biết ngày Cá tháng Tư tiếng Anh là gì và nên sử dụng những từ nào khi nói về các trò đùa trong ngày 1/4? Cách gọi phổ biến nhất là April Fools’ Day. Đây là dịp mọi người thực hiện những trò đùa vui, tạo bất ngờ và sau đó tiết lộ bằng câu: “April Fools!”
Trong bài viết này, Enghouse sẽ giúp bạn học hơn 45 từ vựng tiếng Anh về ngày Cá tháng Tư, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt, mẫu câu và hội thoại thực tế. Bạn cũng sẽ phân biệt được các từ dễ nhầm như prank, joke, trick, hoax và cheat.

Ngày Cá tháng Tư tiếng Anh là gì?
Ngày Cá tháng Tư trong tiếng Anh thường được gọi là April Fools’ Day, diễn ra vào ngày 1 tháng 4 hằng năm. Trong một số tài liệu, bạn cũng có thể bắt gặp cách viết April Fool’s Day. Cả hai dạng đều được sử dụng, nhưng nên lựa chọn một cách viết và duy trì nhất quán trong toàn bộ bài.
- April Fools’ Day: ngày Cá tháng Tư.
- an April fool: người bị mắc lừa trong ngày Cá tháng Tư.
- an April Fools’ prank: một trò đùa ngày Cá tháng Tư.
- April Fools!: câu nói dùng để tiết lộ rằng điều vừa xảy ra chỉ là trò đùa.
Ví dụ:
- April Fools’ Day is celebrated on April 1st.
Ngày Cá tháng Tư được tổ chức vào ngày 1 tháng 4. - You really believed me? April Fools!
Bạn thực sự tin mình à? Cá tháng Tư nhé! - He became the April fool after falling for our prank.
Anh ấy trở thành người bị mắc lừa sau khi tin vào trò đùa của chúng tôi.
Nguồn gốc và ý nghĩa ngày Cá tháng Tư
Nguồn gốc chính xác của April Fools’ Day đến nay vẫn chưa được xác định. Một giả thuyết thường được nhắc đến liên quan đến việc Pháp thay đổi cách xác định ngày đầu năm vào thế kỷ XVI. Những người vẫn đón năm mới vào cuối tháng 3 hoặc đầu tháng 4 được cho là đã trở thành đối tượng của các trò trêu đùa.
Tuy nhiên, đây không phải lời giải thích duy nhất. Một ghi chép rõ ràng từ năm 1561 của nhà thơ Flemish Eduard De Dene đã kể về một người hầu bị sai đi làm những nhiệm vụ vô nghĩa vào ngày 1/4. Ghi chép này xuất hiện trước một số mốc thay đổi lịch thường được dùng để giải thích nguồn gốc ngày Cá tháng Tư.
Vì vậy, cách trình bày chính xác nhất là: April Fools’ Day có lịch sử lâu đời, nhưng chưa có một nguồn gốc duy nhất được chứng minh hoàn toàn.
Ngày nay, ngày 1/4 chủ yếu là dịp để mọi người tạo ra tiếng cười bằng những trò đùa vô hại. Một trò đùa phù hợp nên vui vẻ, dễ tiết lộ và không gây ảnh hưởng đến sức khỏe, tiền bạc, danh dự hay cảm xúc của người khác.

45+ từ vựng tiếng Anh về ngày Cá tháng Tư
Nhóm từ vựng chỉ người, sự việc và trò đùa
| Từ/cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| April Fools’ Day | /ˌeɪ.prəl ˈfuːlz deɪ/ | Ngày Cá tháng Tư |
| April fool | /ˌeɪ.prəl ˈfuːl/ | Người bị mắc lừa ngày Cá tháng Tư |
| prank | /præŋk/ | Trò chơi khăm, trò đùa tinh nghịch |
| practical joke | /ˌpræk.tɪ.kəl ˈdʒəʊk/ | Trò đùa được thực hiện bằng hành động |
| joke | /dʒəʊk/ | Câu chuyện hoặc lời nói đùa |
| trick | /trɪk/ | Mánh khóe, trò đánh lừa |
| hoax | /həʊks/ | Thông tin hoặc câu chuyện giả được dựng lên |
| prankster | /ˈpræŋk.stər/ | Người thích thực hiện trò chơi khăm |
| joker | /ˈdʒəʊ.kər/ | Người hay pha trò |
| victim | /ˈvɪk.tɪm/ | Người trở thành đối tượng của trò đùa |
| fool | /fuːl/ | Người ngốc; người bị đánh lừa |
| lie | /laɪ/ | Lời nói dối |
| rumor | /ˈruː.mər/ | Tin đồn |
| fake story | /feɪk ˈstɔː.ri/ | Câu chuyện giả |
| surprise | /səˈpraɪz/ | Sự bất ngờ |
| reaction | /riˈæk.ʃən/ | Phản ứng |
| laughter | /ˈlɑːf.tər/ | Tiếng cười |
| sense of humor | /ˌsens əv ˈhjuː.mər/ | Khiếu hài hước |
| mischief | /ˈmɪs.tʃɪf/ | Hành động nghịch ngợm |
| punchline | /ˈpʌntʃ.laɪn/ | Phần gây cười ở cuối một câu chuyện đùa |
Động từ và tính từ thường dùng
| Từ/cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| prank | /præŋk/ | Chơi khăm ai đó |
| trick | /trɪk/ | Đánh lừa, chơi mẹo |
| fool | /fuːl/ | Làm cho ai tin điều không đúng |
| tease | /tiːz/ | Trêu chọc |
| pretend | /prɪˈtend/ | Giả vờ |
| make up | /meɪk ʌp/ | Bịa ra một câu chuyện hoặc thông tin |
| fall for | /fɔːl fɔːr/ | Tin và mắc lừa |
| play a prank on | /pleɪ ə præŋk ɒn/ | Chơi khăm ai đó |
| pull a prank | /pʊl ə præŋk/ | Thực hiện một trò chơi khăm |
| reveal | /rɪˈviːl/ | Tiết lộ sự thật |
| confess | /kənˈfes/ | Thú nhận |
| believe | /bɪˈliːv/ | Tin tưởng |
| doubt | /daʊt/ | Nghi ngờ |
| suspicious | /səˈspɪʃ.əs/ | Đáng ngờ; cảm thấy nghi ngờ |
| gullible | /ˈɡʌl.ə.bəl/ | Cả tin, dễ bị lừa |
| harmless | /ˈhɑːrm.ləs/ | Vô hại |
| funny | /ˈfʌn.i/ | Hài hước, buồn cười |
| convincing | /kənˈvɪn.sɪŋ/ | Có sức thuyết phục |
| ridiculous | /rɪˈdɪk.jə.ləs/ | Vô lý đến mức buồn cười |
| embarrassed | /ɪmˈbær.əst/ | Cảm thấy ngượng ngùng |
| shocked | /ʃɒkt/ | Bị sốc, rất bất ngờ |
| confused | /kənˈfjuːzd/ | Bối rối |
| unexpected | /ˌʌn.ɪkˈspek.tɪd/ | Không ngờ tới |
| believable | /bɪˈliː.və.bəl/ | Có vẻ đáng tin |
| misleading | /ˌmɪsˈliː.dɪŋ/ | Gây hiểu lầm |
Cụm từ và mẫu câu tiếng Anh về ngày Cá tháng Tư
| Mẫu câu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| play a prank on someone | Chơi khăm ai đó | We played a harmless prank on Tom. |
| fall for a prank | Mắc lừa một trò đùa | I can’t believe I fell for it! |
| make something up | Bịa ra điều gì đó | She made up a story about winning a trip. |
| Just kidding! | Mình chỉ đùa thôi! | Don’t worry. I’m just kidding! |
| Got you! | Lừa được bạn rồi nhé! | You believed me. Got you! |
| You fell for it! | Bạn mắc lừa rồi! | Look at your face! You fell for it! |
| April Fools! | Cá tháng Tư nhé! | The meeting isn’t cancelled. April Fools! |
| Is this an April Fools’ joke? | Đây có phải trò đùa Cá tháng Tư không? | That sounds strange. Is this an April Fools’ joke? |
| I’m serious. | Mình nói nghiêm túc. | This isn’t a prank. I’m serious. |
| That was convincing. | Trò đó thuyết phục thật. | I believed every word. That was convincing. |
| Don’t take it seriously. | Đừng coi đó là chuyện nghiêm túc. | It’s only a joke. Don’t take it seriously. |
| That was a harmless prank. | Đó là một trò đùa vô hại. | No one got hurt. It was a harmless prank. |

Hội thoại tiếng Anh về ngày Cá tháng Tư
Hội thoại 1: Một thông báo bất ngờ
Anna: Did you hear that we don’t have to work tomorrow?
Bạn đã nghe tin ngày mai chúng ta không phải làm việc chưa?
Ben: Really? Why didn’t anyone tell me?
Thật sao? Tại sao không ai nói với mình?
Anna: Because it isn’t true. April Fools!
Vì chuyện đó không có thật. Cá tháng Tư nhé!
Ben: I can’t believe I fell for that!
Mình không thể tin là đã mắc lừa!
Hội thoại 2: Kiểm tra xem có phải trò đùa không
Minh: I won two free tickets to Singapore.
Mình vừa trúng hai vé miễn phí đi Singapore.
Lucy: Is this an April Fools’ joke?
Đây có phải trò đùa Cá tháng Tư không?
Minh: No, I’m serious. Look at the confirmation email.
Không, mình nói nghiêm túc. Hãy xem thư xác nhận này.
Lucy: Wow! Congratulations!
Ồ! Chúc mừng bạn!
Những lỗi thường gặp khi nói về ngày Cá tháng Tư
1. Dùng “cheat” thay cho “play a prank”
Cheat thường mang nghĩa gian lận trong thi cử, trò chơi, kinh doanh hoặc không chung thủy trong một mối quan hệ. Vì vậy, không nên dùng cheat để mô tả một trò đùa Cá tháng Tư vô hại.
- Không tự nhiên:
I cheated my friend on April Fools’ Day. - Tự nhiên hơn: I played a prank on my friend on April Fools’ Day.
2. Nhầm giữa “joke”, “prank” và “hoax”
- Joke: lời nói hoặc câu chuyện nhằm tạo tiếng cười.
- Prank: trò đùa có hành động cụ thể nhằm tạo phản ứng bất ngờ.
- Trick: mánh khóe hoặc hành động khiến người khác tin điều không đúng.
- Hoax: thông tin giả được xây dựng công phu và có thể đánh lừa nhiều người.
3. Dùng trò đùa gây ảnh hưởng nghiêm trọng
Một trò đùa phù hợp nên harmless – vô hại. Không nên đùa về bệnh tật, tai nạn, mất việc, tiền bạc, mang thai, chia tay hoặc các tình huống có thể khiến người khác lo lắng nghiêm trọng.
Cách học từ vựng chủ đề Cá tháng Tư hiệu quả
- Học theo nhóm: chia từ thành danh từ, động từ, tính từ và cụm từ.
- Đặt câu theo tình huống: dùng mỗi từ mới trong một câu gắn với đời sống của bạn.
- Luyện hội thoại hai vai: một người tạo tình huống, người còn lại phản ứng và kiểm tra thông tin.
- Ôn theo cụm: ghi nhớ play a prank on someone thay vì chỉ học riêng từ prank.
- Sử dụng ngay: kể lại một trò đùa bằng tiếng Anh để biến từ mới thành phản xạ giao tiếp.
Từ vựng chỉ thực sự hữu ích khi bạn dùng được
Tại Enghouse, người học không chỉ ghi nhớ từ vựng trên giấy mà còn có cơ hội đưa chúng vào freetalk, sharing time và những cuộc trò chuyện hằng ngày. Đây là cách giúp từ mới dần trở thành phản xạ thay vì kiến thức học xong rồi quên.
Câu hỏi thường gặp
Ngày Cá tháng Tư tiếng Anh là gì?
Ngày Cá tháng Tư trong tiếng Anh thường được gọi là April Fools’ Day và diễn ra vào ngày 1 tháng 4 hằng năm.
“Cá tháng Tư!” trong tiếng Anh nói thế nào?
Bạn có thể nói “April Fools!” sau khi tiết lộ một trò đùa. Trong tình huống thông thường, bạn cũng có thể nói “Just kidding!” – “Mình chỉ đùa thôi”.
April Fool và April Fools’ Day khác nhau thế nào?
April Fools’ Day là tên của ngày Cá tháng Tư. An April fool là người tin và mắc lừa một trò đùa trong ngày này.
Có thể nói “Happy April Fools’ Day” không?
Câu này vẫn có thể sử dụng như một lời chào vui. Tuy nhiên, trong giao tiếp thực tế, người nói thường dùng “April Fools!” sau khi tiết lộ trò đùa hơn là gửi một lời chúc trang trọng.
“Tôi chỉ đùa thôi” trong tiếng Anh là gì?
Cách nói tự nhiên nhất là “I’m just kidding” hoặc ngắn gọn hơn là “Just kidding!”.
Kết luận
Với hơn 45 từ vựng tiếng Anh về ngày Cá tháng Tư trong bài, bạn đã có thể mô tả một trò đùa, phản ứng khi mắc lừa và kiểm tra xem một thông tin có phải April Fools’ joke hay không.
Hãy bắt đầu với những cụm dễ sử dụng như play a prank on someone, fall for a prank, Just kidding! và April Fools!. Sau đó, tự đặt câu hoặc luyện hội thoại cùng bạn bè để biến từ vựng thành khả năng giao tiếp thực tế.
